TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dew

UK/d͡ʒuː/ US/duː/ giọng máy của trình duyệt

dew nghĩa là sương, sự tươi mát, làm ướt sương, làm ướt.

Nghĩa của dew

Danh từ

  1. Sương.
    • evening dewsương chiều
    • morning dewsương mai
  2. Thơ ca Sự tươi mát.
    • the dew of youthsự tươi mát của tuổi thanh xuân

Ngoại động từ

  1. Làm ướt sương, làm ướt.
    • eyes dewed tearsmắt đẫm lệ

Nội động từ

  1. Đọng lại như sương; rơi xuống như sương; sương xuống.
    • it is beginging to dewsương bắt đầu xuống

Dạng từ của dew

Số nhiềudews
Ngôi thứ ba số ítdews
Hiện tại phân từ (-ing)dewing
Quá khứ phân từdewed
Quá khứdewed

Họ từ của dew

Câu hỏi thường gặp

dew nghĩa là gì?

dew (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sương, sự tươi mát, làm ướt sương, làm ướt.

dew phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dew: giọng Anh (UK) /d͡ʒuː/, giọng Mỹ (US) /duː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.