dew
UK/d͡ʒuː/
US/duː/
giọng máy của trình duyệt
dew nghĩa là sương, sự tươi mát, làm ướt sương, làm ướt.
Nghĩa của dew
Danh từ
- Sương.
- evening dewsương chiều
- morning dewsương mai
- Thơ ca Sự tươi mát.
- the dew of youthsự tươi mát của tuổi thanh xuân
Ngoại động từ
- Làm ướt sương, làm ướt.
- eyes dewed tearsmắt đẫm lệ
Nội động từ
- Đọng lại như sương; rơi xuống như sương; sương xuống.
- it is beginging to dewsương bắt đầu xuống
Dạng từ của dew
| Số nhiều | dews |
| Ngôi thứ ba số ít | dews |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dewing |
| Quá khứ phân từ | dewed |
| Quá khứ | dewed |
Họ từ của dew
Câu hỏi thường gặp
dew nghĩa là gì?
dew (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sương, sự tươi mát, làm ướt sương, làm ướt.
dew phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dew: giọng Anh (UK) /d͡ʒuː/, giọng Mỹ (US) /duː/.