TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dew-point

US/ˈduː.ˈpɔɪnt/ giọng máy của trình duyệt

dew-point nghĩa là điểm sương, độ nhiệt ngưng.

Nghĩa của dew-point

Danh từ

  1. Điểm sương.
  2. Độ nhiệt ngưng.

Dạng từ của dew-point

Số nhiềudew points

Câu hỏi thường gặp

dew-point nghĩa là gì?

dew-point (danh từ) nghĩa là điểm sương, độ nhiệt ngưng.

dew-point phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dew-point: giọng Mỹ (US) /ˈduː.ˈpɔɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.