TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dew-ret

US/ˈduː.ˈrɛt/ giọng máy của trình duyệt

dew-ret nghĩa là phơi sương, dầm sương.

Nghĩa của dew-ret

Ngoại động từ

  1. Phơi sương, dầm sương (cho mềm, cho đi ra).

Câu hỏi thường gặp

dew-ret nghĩa là gì?

dew-ret (ngoại động từ) nghĩa là phơi sương, dầm sương.

dew-ret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dew-ret: giọng Mỹ (US) /ˈduː.ˈrɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.