TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dewberry

UK/ˈdjuː.b(ə.)ɹi/ US/ˈduˌbɛɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

dewberry nghĩa là quả mâm xôi.

Nghĩa của dewberry

Danh từ

  1. Thực vật học Quả mâm xôi.

Dạng từ của dewberry

Số nhiềudewberries

Câu hỏi thường gặp

dewberry nghĩa là gì?

dewberry (danh từ) nghĩa là quả mâm xôi.

dewberry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dewberry: giọng Anh (UK) /ˈdjuː.b(ə.)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈduˌbɛɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.