dewberry
UK/ˈdjuː.b(ə.)ɹi/
US/ˈduˌbɛɹ.i/
giọng máy của trình duyệt
dewberry nghĩa là quả mâm xôi.
Nghĩa của dewberry
Danh từ
- Thực vật học Quả mâm xôi.
Dạng từ của dewberry
| Số nhiều | dewberries |
Câu hỏi thường gặp
dewberry nghĩa là gì?
dewberry (danh từ) nghĩa là quả mâm xôi.
dewberry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dewberry: giọng Anh (UK) /ˈdjuː.b(ə.)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈduˌbɛɹ.i/.