TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dewlap

UK/ˈdjuː.læp/ US/ˈdu.læp/ giọng máy của trình duyệt

dewlap nghĩa là yếm bò, cằm chảy xuống.

Nghĩa của dewlap

Danh từ

  1. Yếm bò.
  2. Thông tục Cằm chảy xuống (người).

Dạng từ của dewlap

Số nhiềudewlaps

Họ từ của dewlap

Câu hỏi thường gặp

dewlap nghĩa là gì?

dewlap (danh từ) nghĩa là yếm bò, cằm chảy xuống.

dewlap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dewlap: giọng Anh (UK) /ˈdjuː.læp/, giọng Mỹ (US) /ˈdu.læp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.