dewlap
UK/ˈdjuː.læp/
US/ˈdu.læp/
giọng máy của trình duyệt
dewlap nghĩa là yếm bò, cằm chảy xuống.
Nghĩa của dewlap
Danh từ
- Yếm bò.
- Thông tục Cằm chảy xuống (người).
Dạng từ của dewlap
| Số nhiều | dewlaps |
Họ từ của dewlap
Câu hỏi thường gặp
dewlap nghĩa là gì?
dewlap (danh từ) nghĩa là yếm bò, cằm chảy xuống.
dewlap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dewlap: giọng Anh (UK) /ˈdjuː.læp/, giọng Mỹ (US) /ˈdu.læp/.