dextran
US/ˈdɛk.stræn/
giọng máy của trình duyệt
dextran nghĩa là đestran.
Nghĩa của dextran
Danh từ
- Hoá học Đestran.
Dạng từ của dextran
| Số nhiều | dextrans |
Câu hỏi thường gặp
dextran nghĩa là gì?
dextran (danh từ) nghĩa là đestran.
dextran phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dextran: giọng Mỹ (US) /ˈdɛk.stræn/.