TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dharmachakra

US/ˌdɑɹməˈt͡ʃɑkɹə/ giọng máy của trình duyệt

dharmachakra nghĩa là pháp luân.

Nghĩa của dharmachakra

Danh từ

  1. Pháp luân.

Dạng từ của dharmachakra

Số nhiềudharmachakras

Câu hỏi thường gặp

dharmachakra nghĩa là gì?

dharmachakra (danh từ) nghĩa là pháp luân.

dharmachakra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dharmachakra: giọng Mỹ (US) /ˌdɑɹməˈt͡ʃɑkɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.