TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dharmapala

giọng máy của trình duyệt

dharmapala nghĩa là hộ pháp.

Nghĩa của dharmapala

Danh từ

  1. Hộ pháp.

Dạng từ của dharmapala

Số nhiềudharmapalas

Câu hỏi thường gặp

dharmapala nghĩa là gì?

dharmapala (danh từ) nghĩa là hộ pháp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.