dharmapala
giọng máy của trình duyệt
dharmapala nghĩa là hộ pháp.
Nghĩa của dharmapala
Danh từ
- Hộ pháp.
Dạng từ của dharmapala
| Số nhiều | dharmapalas |
Câu hỏi thường gặp
dharmapala nghĩa là gì?
dharmapala (danh từ) nghĩa là hộ pháp.
dharmapala nghĩa là hộ pháp.
| Số nhiều | dharmapalas |
dharmapala (danh từ) nghĩa là hộ pháp.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.