dharmic
UK/ˈdɑː.mɪk/
US/ˈdɑɹ.mɪk/
giọng máy của trình duyệt
dharmic nghĩa là Xem dharma.
Nghĩa của dharmic
Tính từ
- Xem dharma
Dạng từ của dharmic
| So sánh hơn | more Dharmic |
| So sánh nhất | most Dharmic |
| Số nhiều | Dharmics |
Câu hỏi thường gặp
dharmic nghĩa là gì?
dharmic (tính từ) nghĩa là Xem dharma.
dharmic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dharmic: giọng Anh (UK) /ˈdɑː.mɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑɹ.mɪk/.