TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dharmic

UK/ˈdɑː.mɪk/ US/ˈdɑɹ.mɪk/ giọng máy của trình duyệt

dharmic nghĩa là Xem dharma.

Nghĩa của dharmic

Tính từ

  1. Xem dharma

Dạng từ của dharmic

So sánh hơnmore Dharmic
So sánh nhấtmost Dharmic
Số nhiềuDharmics

Câu hỏi thường gặp

dharmic nghĩa là gì?

dharmic (tính từ) nghĩa là Xem dharma.

dharmic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dharmic: giọng Anh (UK) /ˈdɑː.mɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑɹ.mɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.