TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dhole

UK/dəʊl/ US/doʊl/ giọng máy của trình duyệt

dhole nghĩa là chó rừng, chó sói lửa.

Nghĩa của dhole

Danh từ

  1. Anh-ân Chó rừng.

Dạng từ của dhole

Số nhiềudholes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dhole

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dhole nghĩa là gì?

dhole (danh từ) nghĩa là chó rừng, chó sói lửa.

dhole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dhole: giọng Anh (UK) /dəʊl/, giọng Mỹ (US) /doʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.