TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dhoti

US/ˈdoʊ.ti/ giọng máy của trình duyệt

dhoti nghĩa là cái khố.

Nghĩa của dhoti

Danh từ

  1. Anh-ân Cái khố (người đàn ông Ân-độ thường mặc).

Dạng từ của dhoti

Số nhiềudhotis

Câu hỏi thường gặp

dhoti nghĩa là gì?

dhoti (danh từ) nghĩa là cái khố.

dhoti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dhoti: giọng Mỹ (US) /ˈdoʊ.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.