TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diacritical

US/ˌdɑɪ.ə.ˈkrɪ.tɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

diacritical nghĩa là diacritic marks dấu phụ, dấu phụ.

Nghĩa của diacritical

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Diacritic marks dấu phụ (để phân biệt âm tiết, trọng âm... của một từ).
  2. Có khả năng phân biệt.

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Dấu phụ.

Dạng từ của diacritical

So sánh hơnmore diacritical
So sánh nhấtmost diacritical
Số nhiềudiacriticals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diacritical

Đồng nghĩa

Họ từ của diacritical

Cụm từ, thành ngữ với diacritical

  • diacritical mark — Dấu phụ.

Câu hỏi thường gặp

diacritical nghĩa là gì?

diacritical (tính từ, danh từ) nghĩa là diacritic marks dấu phụ, dấu phụ.

diacritical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diacritical: giọng Mỹ (US) /ˌdɑɪ.ə.ˈkrɪ.tɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.