diacritical
US/ˌdɑɪ.ə.ˈkrɪ.tɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
diacritical nghĩa là diacritic marks dấu phụ, dấu phụ.
Nghĩa của diacritical
Tính từ
- Ngôn ngữ học Diacritic marks dấu phụ (để phân biệt âm tiết, trọng âm... của một từ).
- Có khả năng phân biệt.
Danh từ
- Ngôn ngữ học Dấu phụ.
Dạng từ của diacritical
| So sánh hơn | more diacritical |
| So sánh nhất | most diacritical |
| Số nhiều | diacriticals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diacritical
Đồng nghĩa
Họ từ của diacritical
Cụm từ, thành ngữ với diacritical
- diacritical mark — Dấu phụ.
Câu hỏi thường gặp
diacritical nghĩa là gì?
diacritical (tính từ, danh từ) nghĩa là diacritic marks dấu phụ, dấu phụ.
diacritical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diacritical: giọng Mỹ (US) /ˌdɑɪ.ə.ˈkrɪ.tɪ.kəl/.