TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diad

giọng máy của trình duyệt

diad nghĩa là bộ đôi.

Nghĩa của diad

Danh từ

  1. Thực vật Bộ đôi.

Dạng từ của diad

Số nhiềudiads

Câu hỏi thường gặp

diad nghĩa là gì?

diad (danh từ) nghĩa là bộ đôi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.