diagnosable
US/ˈdɑɪ.ɪɡ.ˌnoʊ.sə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
diagnosable nghĩa là Có thể chẩn đoán được (bệnh).
Nghĩa của diagnosable
Tính từ
- Y học Có thể chẩn đoán được (bệnh).
Dạng từ của diagnosable
| So sánh hơn | more diagnosable |
| So sánh nhất | most diagnosable |
Câu hỏi thường gặp
diagnosable nghĩa là gì?
diagnosable (tính từ) nghĩa là Có thể chẩn đoán được (bệnh).
diagnosable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diagnosable: giọng Mỹ (US) /ˈdɑɪ.ɪɡ.ˌnoʊ.sə.bᵊl/.