TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diageotropic

US/ˌdɑɪ.ə.ˌdʒi.ə.ˈtroʊ.pɪk/ giọng máy của trình duyệt

diageotropic nghĩa là hướng ngang đất.

Nghĩa của diageotropic

Tính từ

  1. Thực vật Hướng ngang đất.

Dạng từ của diageotropic

So sánh hơnmore diageotropic
So sánh nhấtmost diageotropic

Câu hỏi thường gặp

diageotropic nghĩa là gì?

diageotropic (tính từ) nghĩa là hướng ngang đất.

diageotropic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diageotropic: giọng Mỹ (US) /ˌdɑɪ.ə.ˌdʒi.ə.ˈtroʊ.pɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.