diageotropic
US/ˌdɑɪ.ə.ˌdʒi.ə.ˈtroʊ.pɪk/ giọng máy của trình duyệt
diageotropic nghĩa là hướng ngang đất.
Nghĩa của diageotropic
Tính từ
- Thực vật Hướng ngang đất.
Dạng từ của diageotropic
| So sánh hơn | more diageotropic |
| So sánh nhất | most diageotropic |
Câu hỏi thường gặp
diageotropic nghĩa là gì?
diageotropic (tính từ) nghĩa là hướng ngang đất.
diageotropic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diageotropic: giọng Mỹ (US) /ˌdɑɪ.ə.ˌdʒi.ə.ˈtroʊ.pɪk/.