TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diagnoses

UK/daɪəɡˈnəʊsiz/ US/daɪəɡˈnəʊsiz/ giọng máy của trình duyệt

diagnoses nghĩa là phép chẩn đoán, sự chẩn đoán.

Nghĩa của diagnoses

Danh từ

  1. Y học Phép chẩn đoán; sự chẩn đoán; lời chẩn đoán.
  2. Sinh vật học Sự miêu tả đặc trưng.

Câu hỏi thường gặp

diagnoses nghĩa là gì?

diagnoses (danh từ) nghĩa là phép chẩn đoán, sự chẩn đoán.

diagnoses phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diagnoses: giọng Anh (UK) /daɪəɡˈnəʊsiz/, giọng Mỹ (US) /daɪəɡˈnəʊsiz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.