TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dialect continuum

giọng máy của trình duyệt

dialect continuum nghĩa là chuỗi phương ngữ, dãy phương ngữ.

Nghĩa của dialect continuum

Danh từ

  1. Thể liên tục về phương ngữ; vùng chuyển tiếp phương ngữ.

Dạng từ của dialect continuum

Số nhiềudialect continuums

Câu hỏi thường gặp

dialect continuum nghĩa là gì?

dialect continuum (danh từ) nghĩa là chuỗi phương ngữ, dãy phương ngữ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.