TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dialectical

US/ˌdɑɪ.ə.ˈlɛk.tɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

dialectical nghĩa là biện chứng.

Nghĩa của dialectical

Tính từ

  1. Biện chứng.
    • dialectic materialismduy vật biện chứng
    • dialectic methodphương pháp biện chứng
  2. Như Dialectal.

Danh từ

  1. Người có tài biện chứng.

Dạng từ của dialectical

So sánh hơnmore dialectical
So sánh nhấtmost dialectical

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dialectical

Đồng nghĩa

Họ từ của dialectical

Cụm từ, thành ngữ với dialectical

  • dialectical materialism — Chủ nghĩa duy vật biện chứng, phương pháp duy vật biện chứng.

Câu hỏi thường gặp

dialectical nghĩa là gì?

dialectical (tính từ, danh từ) nghĩa là biện chứng.

dialectical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dialectical: giọng Mỹ (US) /ˌdɑɪ.ə.ˈlɛk.tɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.