dialectical
US/ˌdɑɪ.ə.ˈlɛk.tɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
dialectical nghĩa là biện chứng.
Nghĩa của dialectical
Tính từ
- Biện chứng.
- dialectic materialismduy vật biện chứng
- dialectic methodphương pháp biện chứng
- Như Dialectal.
Danh từ
- Người có tài biện chứng.
Dạng từ của dialectical
| So sánh hơn | more dialectical |
| So sánh nhất | most dialectical |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dialectical
Đồng nghĩa
Họ từ của dialectical
Cụm từ, thành ngữ với dialectical
- dialectical materialism — Chủ nghĩa duy vật biện chứng, phương pháp duy vật biện chứng.
Câu hỏi thường gặp
dialectical nghĩa là gì?
dialectical (tính từ, danh từ) nghĩa là biện chứng.
dialectical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dialectical: giọng Mỹ (US) /ˌdɑɪ.ə.ˈlɛk.tɪ.kəl/.