dialing
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈdɑɪ.ə.liɳ/
giọng máy của trình duyệt
dialing nghĩa là quay số, bấm số.
Nghĩa của dialing
Tính từ
- Tech Quay số, bấm số, gọi điện thoại.
Dạng từ của dialing
| Số nhiều | dialings |
Cụm từ, thành ngữ với dialing
- dialing pulse — Xung quay số.
- dialing tone — Âm hiệu khi quay số.
Câu hỏi thường gặp
dialing nghĩa là gì?
dialing (tính từ) nghĩa là quay số, bấm số.
dialing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dialing: giọng Mỹ (US) /ˈdɑɪ.ə.liɳ/.