dialing pulse
US/ˈdɑɪ.ə.liɳ ˈpəls/
giọng máy của trình duyệt
dialing pulse nghĩa là xung quay số.
Nghĩa của dialing pulse
Danh từ
- Tech Xung quay số.
Câu hỏi thường gặp
dialing pulse nghĩa là gì?
dialing pulse (danh từ) nghĩa là xung quay số.
dialing pulse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dialing pulse: giọng Mỹ (US) /ˈdɑɪ.ə.liɳ ˈpəls/.