diamine
UK/ˈdaɪ.ə.miːn/
US/ˈdaɪ.ə.miːn/
giọng máy của trình duyệt
diamine nghĩa là điamin.
Nghĩa của diamine
Danh từ
- Hoá học Điamin.
Dạng từ của diamine
| Số nhiều | diamines |
Câu hỏi thường gặp
diamine nghĩa là gì?
diamine (danh từ) nghĩa là điamin.
diamine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diamine: giọng Anh (UK) /ˈdaɪ.ə.miːn/, giọng Mỹ (US) /ˈdaɪ.ə.miːn/.