TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diamond-yielding

US/ˈdɑɪ.ə.mənd.ˈjil.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

diamond-yielding nghĩa là có kim cương.

Nghĩa của diamond-yielding

Tính từ

  1. Có kim cương.

Câu hỏi thường gặp

diamond-yielding nghĩa là gì?

diamond-yielding (tính từ) nghĩa là có kim cương.

diamond-yielding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diamond-yielding: giọng Mỹ (US) /ˈdɑɪ.ə.mənd.ˈjil.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.