TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diamonds

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdaɪ(ə)məndz/ giọng máy US/ˈdaɪ(ə)məndz/ giọng người thật

diamonds nghĩa là rô.

Nghĩa của diamonds

Danh từ

  1. Rô.

Họ từ của diamonds

Câu hỏi thường gặp

diamonds nghĩa là gì?

diamonds (danh từ) nghĩa là rô.

diamonds phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diamonds: giọng Anh (UK) /ˈdaɪ(ə)məndz/, giọng Mỹ (US) /ˈdaɪ(ə)məndz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.