TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diastase

UK/ˈdaɪəsteɪz/ US/ˈdaɪəsteɪz/ giọng máy của trình duyệt

diastase nghĩa là điastaza.

Nghĩa của diastase

Danh từ

  1. Hoá học Điastaza.

Dạng từ của diastase

Số nhiềudiastases

Câu hỏi thường gặp

diastase nghĩa là gì?

diastase (danh từ) nghĩa là điastaza.

diastase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diastase: giọng Anh (UK) /ˈdaɪəsteɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈdaɪəsteɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.