diastase
UK/ˈdaɪəsteɪz/
US/ˈdaɪəsteɪz/
giọng máy của trình duyệt
diastase nghĩa là điastaza.
Nghĩa của diastase
Danh từ
- Hoá học Điastaza.
Dạng từ của diastase
| Số nhiều | diastases |
Câu hỏi thường gặp
diastase nghĩa là gì?
diastase (danh từ) nghĩa là điastaza.
diastase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diastase: giọng Anh (UK) /ˈdaɪəsteɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈdaɪəsteɪz/.