diatomic
UK/daɪəˈtɒmɪk/
giọng máy của trình duyệt
diatomic nghĩa là hai nguyên tử, điaxit.
Nghĩa của diatomic
Tính từ
- Hai nguyên tử.
- Điaxit.
Dạng từ của diatomic
| Số nhiều | diatomics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diatomic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
diatomic nghĩa là gì?
diatomic (tính từ) nghĩa là hai nguyên tử, điaxit.
diatomic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diatomic: giọng Anh (UK) /daɪəˈtɒmɪk/.