TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diatomite

UK/daɪˈæt.əˌmaɪt/ US/daɪˈæt.əˌmaɪt/ giọng máy của trình duyệt

diatomite nghĩa là điatomit.

Nghĩa của diatomite

Danh từ

  1. Khoáng chất Điatomit.

Dạng từ của diatomite

Số nhiềudiatomites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diatomite

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

diatomite nghĩa là gì?

diatomite (danh từ) nghĩa là điatomit.

diatomite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diatomite: giọng Anh (UK) /daɪˈæt.əˌmaɪt/, giọng Mỹ (US) /daɪˈæt.əˌmaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.