diatomite
UK/daɪˈæt.əˌmaɪt/
US/daɪˈæt.əˌmaɪt/
giọng máy của trình duyệt
diatomite nghĩa là điatomit.
Nghĩa của diatomite
Danh từ
- Khoáng chất Điatomit.
Dạng từ của diatomite
| Số nhiều | diatomites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diatomite
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
diatomite nghĩa là gì?
diatomite (danh từ) nghĩa là điatomit.
diatomite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diatomite: giọng Anh (UK) /daɪˈæt.əˌmaɪt/, giọng Mỹ (US) /daɪˈæt.əˌmaɪt/.