TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diazonium

US/ˌdɑɪ.ə.ˈzoʊ.ni.əm/ giọng máy của trình duyệt

diazonium nghĩa là điazonium.

Nghĩa của diazonium

Danh từ

  1. Hoá học Điazonium.

Dạng từ của diazonium

Số nhiềudiazoniums

Câu hỏi thường gặp

diazonium nghĩa là gì?

diazonium (danh từ) nghĩa là điazonium.

diazonium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diazonium: giọng Mỹ (US) /ˌdɑɪ.ə.ˈzoʊ.ni.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.