TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diazotize

US/dɑɪ.ˈæ.zə.ˌtɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

diazotize nghĩa là điazo hoá.

Nghĩa của diazotize

Ngoại động từ

  1. Điazo hoá.

Dạng từ của diazotize

Ngôi thứ ba số ítdiazotizes
Hiện tại phân từ (-ing)diazotizing
Quá khứ phân từdiazotized
Quá khứdiazotized

Câu hỏi thường gặp

diazotize nghĩa là gì?

diazotize (ngoại động từ) nghĩa là điazo hoá.

diazotize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diazotize: giọng Mỹ (US) /dɑɪ.ˈæ.zə.ˌtɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.