TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dibit

giọng máy của trình duyệt

dibit nghĩa là hai bít.

Nghĩa của dibit

Danh từ

  1. Tech Hai bít, hai số tự nhị phân (00, 01, 10, 11).

Câu hỏi thường gặp

dibit nghĩa là gì?

dibit (danh từ) nghĩa là hai bít.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.