dibit
giọng máy của trình duyệt
dibit nghĩa là hai bít.
Nghĩa của dibit
Danh từ
- Tech Hai bít, hai số tự nhị phân (00, 01, 10, 11).
Câu hỏi thường gặp
dibit nghĩa là gì?
dibit (danh từ) nghĩa là hai bít.
dibit nghĩa là hai bít.
dibit (danh từ) nghĩa là hai bít.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.