dibranchiate Nghegiọng máy của trình duyệt dibranchiate nghĩa là có hai mang. Nghĩa của dibranchiate Tính từ Có hai mang. Dạng từ của dibranchiate Số nhiềudibranchiates Câu hỏi thường gặp dibranchiate nghĩa là gì?dibranchiate (tính từ) nghĩa là có hai mang.