TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dichlorobenzene

US/ˌdɑɪ.ˌklɔr.ə.ˈbɛn.ˌzin/ giọng máy của trình duyệt

dichlorobenzene nghĩa là điclorobenzen.

Nghĩa của dichlorobenzene

Danh từ

  1. Hoá học Điclorobenzen.

Dạng từ của dichlorobenzene

Số nhiềudichlorobenzenes

Câu hỏi thường gặp

dichlorobenzene nghĩa là gì?

dichlorobenzene (danh từ) nghĩa là điclorobenzen.

dichlorobenzene phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dichlorobenzene: giọng Mỹ (US) /ˌdɑɪ.ˌklɔr.ə.ˈbɛn.ˌzin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.