dichloride
UK/daɪˈklɔːɹaɪd/
giọng máy của trình duyệt
dichloride nghĩa là điclorua.
Nghĩa của dichloride
Danh từ
- Hoá học Điclorua.
Dạng từ của dichloride
| Số nhiều | dichlorides |
Câu hỏi thường gặp
dichloride nghĩa là gì?
dichloride (danh từ) nghĩa là điclorua.
dichloride phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dichloride: giọng Anh (UK) /daɪˈklɔːɹaɪd/.