TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dichloride

UK/daɪˈklɔːɹaɪd/ giọng máy của trình duyệt

dichloride nghĩa là điclorua.

Nghĩa của dichloride

Danh từ

  1. Hoá học Điclorua.

Dạng từ của dichloride

Số nhiềudichlorides

Câu hỏi thường gặp

dichloride nghĩa là gì?

dichloride (danh từ) nghĩa là điclorua.

dichloride phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dichloride: giọng Anh (UK) /daɪˈklɔːɹaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.