TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dicot

US/ˈdɑɪ.ˌkɑːt/ giọng máy của trình duyệt

dicot nghĩa là Thực vật 2 lá mầm.

Nghĩa của dicot

Danh từ

  1. Thực vật 2 lá mầm.

Dạng từ của dicot

Số nhiềudicots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dicot

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dicot nghĩa là gì?

dicot (danh từ) nghĩa là Thực vật 2 lá mầm.

dicot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dicot: giọng Mỹ (US) /ˈdɑɪ.ˌkɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.