dicotyledon
US/ˌdɑɪ.ˌkɑː.tᵊl.ˈi.dᵊn/
giọng máy của trình duyệt
dicotyledon nghĩa là cây hai lá mầm, thực vật hai lá mầm.
Nghĩa của dicotyledon
Danh từ
- Thực vật học Cây hai lá mầm.
Dạng từ của dicotyledon
| Số nhiều | dicotyledons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dicotyledon
Đồng nghĩa
Họ từ của dicotyledon
Câu hỏi thường gặp
dicotyledon nghĩa là gì?
dicotyledon (danh từ) nghĩa là cây hai lá mầm, thực vật hai lá mầm.
dicotyledon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dicotyledon: giọng Mỹ (US) /ˌdɑɪ.ˌkɑː.tᵊl.ˈi.dᵊn/.