TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dicrotism

giọng máy của trình duyệt

dicrotism nghĩa là Hiện tượng mạch đập đôi.

Nghĩa của dicrotism

Danh từ

  1. Hiện tượng mạch đập đôi.

Dạng từ của dicrotism

Số nhiềudicrotisms

Câu hỏi thường gặp

dicrotism nghĩa là gì?

dicrotism (danh từ) nghĩa là Hiện tượng mạch đập đôi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.