TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dictaphone

UK/ˈdɪktəfəʊn/ giọng máy của trình duyệt

dictaphone nghĩa là máy ghi tiếng.

Nghĩa của dictaphone

Danh từ

  1. Máy ghi tiếng.

Dạng từ của dictaphone

Số nhiềudictaphones

Câu hỏi thường gặp

dictaphone nghĩa là gì?

dictaphone (danh từ) nghĩa là máy ghi tiếng.

dictaphone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dictaphone: giọng Anh (UK) /ˈdɪktəfəʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.