TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dictatorial

US/ˌdɪk.tə.ˈtɔr.i.əl/ giọng máy của trình duyệt

dictatorial nghĩa là độc tài.

Nghĩa của dictatorial

Tính từ

  1. Độc tài.
    • a dictatorial regimemột chế độ độc tài

Dạng từ của dictatorial

So sánh hơnmore dictatorial
So sánh nhấtmost dictatorial

Họ từ của dictatorial

Câu hỏi thường gặp

dictatorial nghĩa là gì?

dictatorial (tính từ) nghĩa là độc tài.

dictatorial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dictatorial: giọng Mỹ (US) /ˌdɪk.tə.ˈtɔr.i.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.