TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dictionally

US/ˈdɪk.ʃə.nəl.li/ giọng máy của trình duyệt

dictionally nghĩa là Xem diction.

Nghĩa của dictionally

Tính từ

  1. Xem diction

Câu hỏi thường gặp

dictionally nghĩa là gì?

dictionally (tính từ) nghĩa là Xem diction.

dictionally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dictionally: giọng Mỹ (US) /ˈdɪk.ʃə.nəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.