TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dictum

UK/ˈdɪk.təm/ US/ˈdɪk.təm/ giọng máy của trình duyệt

dictum nghĩa là lời quả quyết.

Nghĩa của dictum

Danh từ

  1. Lời quả quyết, lời tuyên bố chính thức.
  2. Pháp lý Lời phát biểu ý kiến của quan toà (không có giá trị pháp lý).
  3. Châm ngôn.

Dạng từ của dictum

Số nhiềudicta

Câu hỏi thường gặp

dictum nghĩa là gì?

dictum (danh từ) nghĩa là lời quả quyết.

dictum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dictum: giọng Anh (UK) /ˈdɪk.təm/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪk.təm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.