TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dictyosome

US/ˈdɪk.ti.ə.ˌsoʊm/ giọng máy của trình duyệt

dictyosome nghĩa là thể lưới.

Nghĩa của dictyosome

Danh từ

  1. Sinh học Thể lưới.

Dạng từ của dictyosome

Số nhiềudictyosomes

Câu hỏi thường gặp

dictyosome nghĩa là gì?

dictyosome (danh từ) nghĩa là thể lưới.

dictyosome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dictyosome: giọng Mỹ (US) /ˈdɪk.ti.ə.ˌsoʊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.