TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dicycly

giọng máy của trình duyệt

dicycly nghĩa là hai vòng, hai chu kỳ.

Nghĩa của dicycly

Danh từ

  1. Hai vòng; hai chu kỳ; hai năm.

Câu hỏi thường gặp

dicycly nghĩa là gì?

dicycly (danh từ) nghĩa là hai vòng, hai chu kỳ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.