dicycly
giọng máy của trình duyệt
dicycly nghĩa là hai vòng, hai chu kỳ.
Nghĩa của dicycly
Danh từ
- Hai vòng; hai chu kỳ; hai năm.
Câu hỏi thường gặp
dicycly nghĩa là gì?
dicycly (danh từ) nghĩa là hai vòng, hai chu kỳ.
dicycly nghĩa là hai vòng, hai chu kỳ.
dicycly (danh từ) nghĩa là hai vòng, hai chu kỳ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.