TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

didactically

US/dɑɪ.ˈdæk.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

didactically nghĩa là kẻ cả, lên giọng thầy đời.

Nghĩa của didactically

Phó từ

  1. Kẻ cả, lên giọng thầy đời.

Dạng từ của didactically

So sánh hơnmore didactically
So sánh nhấtmost didactically

Câu hỏi thường gặp

didactically nghĩa là gì?

didactically (phó từ) nghĩa là kẻ cả, lên giọng thầy đời.

didactically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của didactically: giọng Mỹ (US) /dɑɪ.ˈdæk.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.