TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

didactician

UK/dɪˈdæktɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

didactician nghĩa là người giáo dục.

Nghĩa của didactician

Danh từ

  1. Người giáo dục.

Dạng từ của didactician

Số nhiềudidacticians

Câu hỏi thường gặp

didactician nghĩa là gì?

didactician (danh từ) nghĩa là người giáo dục.

didactician phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của didactician: giọng Anh (UK) /dɪˈdæktɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.