didapper
giọng máy của trình duyệt
didapper nghĩa là chim lặn.
Nghĩa của didapper
Danh từ
- Động vật học Chim lặn.
Dạng từ của didapper
| Số nhiều | didappers |
Câu hỏi thường gặp
didapper nghĩa là gì?
didapper (danh từ) nghĩa là chim lặn.
didapper nghĩa là chim lặn.
| Số nhiều | didappers |
didapper (danh từ) nghĩa là chim lặn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.