diddler
US/ˈdɪ.dᵊ.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
diddler nghĩa là kẻ lừa gạt, kẻ lừa đảo.
Nghĩa của diddler
Danh từ
- Kẻ lừa gạt, kẻ lừa đảo.
Dạng từ của diddler
| Số nhiều | diddlers |
Câu hỏi thường gặp
diddler nghĩa là gì?
diddler (danh từ) nghĩa là kẻ lừa gạt, kẻ lừa đảo.
diddler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diddler: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.dᵊ.lɜː/.