didgeridoo
UK/ˌdɪd͡ʒ.əɹ.iˈduː/
US/ˌdɪd͡ʒ.əɹ.iˈduː/
giọng máy của trình duyệt
didgeridoo nghĩa là đàn ông uc.
Nghĩa của didgeridoo
Danh từ
- Đàn ông Uc.
Dạng từ của didgeridoo
| Số nhiều | didgeridoos |
| Ngôi thứ ba số ít | didgeridoos |
| Hiện tại phân từ (-ing) | didgeridooing |
| Quá khứ phân từ | didgeridooed |
| Quá khứ | didgeridooed |
Câu hỏi thường gặp
didgeridoo nghĩa là gì?
didgeridoo (danh từ) nghĩa là đàn ông uc.
didgeridoo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của didgeridoo: giọng Anh (UK) /ˌdɪd͡ʒ.əɹ.iˈduː/, giọng Mỹ (US) /ˌdɪd͡ʒ.əɹ.iˈduː/.