TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

didgeridoo

UK/ˌdɪd͡ʒ.əɹ.iˈduː/ US/ˌdɪd͡ʒ.əɹ.iˈduː/ giọng máy của trình duyệt

didgeridoo nghĩa là đàn ông uc.

Nghĩa của didgeridoo

Danh từ

  1. Đàn ông Uc.

Dạng từ của didgeridoo

Số nhiềudidgeridoos
Ngôi thứ ba số ítdidgeridoos
Hiện tại phân từ (-ing)didgeridooing
Quá khứ phân từdidgeridooed
Quá khứdidgeridooed

Câu hỏi thường gặp

didgeridoo nghĩa là gì?

didgeridoo (danh từ) nghĩa là đàn ông uc.

didgeridoo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của didgeridoo: giọng Anh (UK) /ˌdɪd͡ʒ.əɹ.iˈduː/, giọng Mỹ (US) /ˌdɪd͡ʒ.əɹ.iˈduː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.