TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

didymium

US/dɑɪ.ˈdɪ.mi.əm/ giọng máy của trình duyệt

didymium nghĩa là điđimi.

Nghĩa của didymium

Danh từ

  1. Hoá học Điđimi.

Câu hỏi thường gặp

didymium nghĩa là gì?

didymium (danh từ) nghĩa là điđimi.

didymium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của didymium: giọng Mỹ (US) /dɑɪ.ˈdɪ.mi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.