die of laughing
giọng máy của trình duyệt
die of laughing nghĩa là cười lả đi.
Nghĩa của die of laughing
Cụm từ
- Cười lả đi.
Câu hỏi thường gặp
die of laughing nghĩa là gì?
die of laughing (cụm từ) nghĩa là cười lả đi.
die of laughing nghĩa là cười lả đi.
die of laughing (cụm từ) nghĩa là cười lả đi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.