TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dielectric material

US/ˌdɑɪ.ə.ˈlɛk.trɪk mə.ˈtɪr.i.əl/ giọng máy của trình duyệt

dielectric material nghĩa là chất điện môi.

Nghĩa của dielectric material

Danh từ

  1. Tech Chất điện môi.

Câu hỏi thường gặp

dielectric material nghĩa là gì?

dielectric material (danh từ) nghĩa là chất điện môi.

dielectric material phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dielectric material: giọng Mỹ (US) /ˌdɑɪ.ə.ˈlɛk.trɪk mə.ˈtɪr.i.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.