dieselize
US/ˈdi.zə.ˌlɑɪz/
giọng máy của trình duyệt
dieselize nghĩa là Trang bị động cơ điêzen cho.
Nghĩa của dieselize
Ngoại động từ
- Trang bị động cơ điêzen cho.
Dạng từ của dieselize
| Ngôi thứ ba số ít | dieselizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dieselizing |
| Quá khứ phân từ | dieselized |
| Quá khứ | dieselized |
Câu hỏi thường gặp
dieselize nghĩa là gì?
dieselize (ngoại động từ) nghĩa là Trang bị động cơ điêzen cho.
dieselize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dieselize: giọng Mỹ (US) /ˈdi.zə.ˌlɑɪz/.