TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dieselize

US/ˈdi.zə.ˌlɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

dieselize nghĩa là Trang bị động cơ điêzen cho.

Nghĩa của dieselize

Ngoại động từ

  1. Trang bị động cơ điêzen cho.

Dạng từ của dieselize

Ngôi thứ ba số ítdieselizes
Hiện tại phân từ (-ing)dieselizing
Quá khứ phân từdieselized
Quá khứdieselized

Câu hỏi thường gặp

dieselize nghĩa là gì?

dieselize (ngoại động từ) nghĩa là Trang bị động cơ điêzen cho.

dieselize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dieselize: giọng Mỹ (US) /ˈdi.zə.ˌlɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.